拼
枪支
HSK6n 0 · Lv.1
qiānɡzhī
súng ống
firearms 枪支 管制 gun control 枪支 弹药 firearms and ammunition
漢越 thương chi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 枪 (总称)
等级
义项 ①n≈HSK6
súng ống
枪 (总称)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
súng ống
firearms 枪支 管制 gun control 枪支 弹药 firearms and ammunition
súng ống
枪 (总称)