WinHSK

枯朽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiǔ

khô mục; mủn; mục rữa; mục nát

dry and decayed; rotten

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干枯腐烂
义项 adjHSK7-9

khô mục; mủn; mục rữa; mục nát

干枯腐烂

免费例句

这棵老树已经枯朽了。

zhè kē lǎo shù yǐjīng kūxiǔ le.

HSK6

Cây già này khô mục hết rồi.

This old tree has already withered and decayed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan