WinHSK

枷板

HSK1n
0 · Lv.1
jiābǎn

bệnh sốt xuất huyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cangue
  2. fig. difficult situation
义项 nHSK1

bệnh sốt xuất huyết

cangue

义项 nHSK1

(nghĩa bóng) hoàn cảnh khó khăn

fig. difficult situation

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan