拼
柏林
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
bólín
Béc-lin; Bá Linh; Berlin (thủ đô Đức)
Berlin [capital of Germany] [ 相关词条 ] 柏林墙 [名] Berlin Wall
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Béc-lin; Bá Linh; Berlin (thủ đô Đức)
Berlin [capital of Germany] [ 相关词条 ] 柏林墙 [名] Berlin Wall