拼
某事
HSK5n 0 · Lv.1
mǒushì
chuyện nào đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示某一件未指明的具体事
等级
义项 ①n≈HSK5
chuyện nào đó
表示某一件未指明的具体事
免费例句
她因为某件事感到非常生气。
tā yīnwèi mǒu jiàn shì gǎndào fēicháng shēngqì.
≈HSK3
Cô ấy rất tức giận vì một chuyện nào đó.
She is very angry about something.
因为某件事,他昨天整夜没睡。
yīnwèi mǒu jiàn shì, tā zuótiān zhěng yè méi shuì.
≈HSK4
Vì một việc nào đó mà anh ấy thức trắng đêm.
Because of something, he didn't sleep all night yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分