WinHSK

某些

HSK5pro
0 · Lv.1
mǒuxiē

một số...(nào đó) (chỉ người hoặc sự việc đã biết nhưng không nói rõ)

some 某些 人 some people; certain people

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan