WinHSK

某些

HSK5pro
0 · Lv.1
mǒuxiē

một số...(nào đó) (chỉ người hoặc sự việc đã biết nhưng không nói rõ)

some 某些 人 some people; certain people

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代指知道但不说出来的一些人或事情
义项 proHSK5

một số...(nào đó) (chỉ người hoặc sự việc đã biết nhưng không nói rõ)

代指知道但不说出来的一些人或事情

免费例句

有些话我不方便说。

yǒuxiē huà wǒ bù fāngbiàn shuō.

HSK3

Một số lời tôi không tiện nói.

There are some things I'm not comfortable saying.

某些人总是喜欢抱怨。

Mǒuxiē rén zǒng shì xǐhuān bàoyuàn.

HSK4

Một số người nào đó luôn thích phàn nàn.

Some people always like to complain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan