拼
某甲
HSK5phrase 0 · Lv.1
mǒujiǎ
một số cá nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- certain individual
- somebody
等级
义项 ①phrase≈HSK5
một số cá nhân
certain individual
义项 ②phrase≈HSK5
có ai
somebody
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một số cá nhân
một số cá nhân
certain individual
có ai
somebody