拼
染缸
HSK7-9n 0 · Lv.1
rǎngāng
chảo nhuộm; thùng nhuộm
corrupting environment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专用来染东西的大缸现用来比喻对人的思想产生坏影响的地方或环境
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chảo nhuộm; thùng nhuộm
专用来染东西的大缸现用来比喻对人的思想产生坏影响的地方或环境
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分