WinHSK

染色

HSK4v
0 · Lv.1
rǎnsè

tô màu; nhuộm màu

stain 给标本 染色 stain a specimen [ 相关词条 ] 染色单体 [名] [生物] chromatid 染色法 [名] staining; staining method 染色工 染色工艺 [名] dyeing 染色剂 [名] colouring agent; stain 染色粒 [名] [生物] chromomere; chromatic granule 染色丝 [名] [生物] chromonema 染色体 [名] [生物] chromosome 染色质 [名] chromatin 染色助剂 [名] dyeing assistant

漢越 nhiễm sắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用染料使纤维等材料着色。有时需要用媒染剂
  2. 为了便于观察机 体组织和细胞,把它们染成蓝、红、紫等颜色
义项 vHSK4

tô màu; nhuộm màu

用染料使纤维等材料着色。有时需要用媒染剂

免费例句

她把这件衣服染色了。

Tā bǎ zhè jiàn yīfu rǎnsè le.

HSK5

Cô ấy đã nhuộm chiếc áo này.

She dyed this piece of clothing.

他给画面染色。

Tā gěi huàmiàn rǎnsè.

HSK5

Anh ấy tô màu cho bức tranh.

He colors the picture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nhuộm; nhuộm màu (quan sát vi khuẩn)

为了便于观察机 体组织和细胞,把它们染成蓝、红、紫等颜色

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50