WinHSK

柔情

HSK6n
0 · Lv.1
róuqínɡ

thuỳ mị; tình cảm dịu dàng

tender feelings; tenderness [ 相关词条 ] 柔情蜜意 tender affection; tenderness and affection; be deeply in love; be full of sweet feelings 柔情似水 be as tender and soft as water—be deeply attached

漢越 nhu tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 温柔的感情
义项 nHSK6

thuỳ mị; tình cảm dịu dàng

温柔的感情

免费例句

他们俩早就相爱了,整天柔情蜜意的。

Tāmen liǎ zǎojiù xiāng'ài le, zhěngtiān róuqíng mìyì de.

HSK5

Hai người họ sớm đã yêu nhau rồi, ngày ngày còn dịu dàng âu yếm cơ.

They fell in love long ago and are all lovey-dovey every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50