WinHSK

查看

HSK4v
0 · Lv.1
chákàn

kiểm tra; xem xét

look over into; inspect; examine; check; see about 查看 账目 check/examine accounts 查看 投资环境 examine the investment environment 查看 身份证 check sb's identity/identification card 查看 工程质量 see about the quality of the construction 查看 地形 survey the terrain/topography 查看 地图 look up a map; locate a place on the map

漢越 tra khán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 检查、观察事物存在的情况
义项 vHSK4

kiểm tra; xem xét

检查、观察事物存在的情况

免费例句

请查看这份数据表。

Qǐng chákàn zhè fèn shùjùbiǎo.

HSK4

Vui lòng xem bảng dữ liệu này.

Please look at this data table.

医生查看了病人的情况。

Yīshēng chákàn le bìngrén de qíngkuàng.

HSK5

Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.

The doctor examined the patient's condition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan