WinHSK

查究

HSK4v
0 · Lv.1
chájiū

kiểm tra và truy cứu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调查追究
义项 vHSK4

kiểm tra và truy cứu

调查追究

免费例句

他因渎职行为被查究。

Tā yīn dúzhí xíngwéi bèi chájiū.

HSK6

Anh ta đã bị điều tra và truy cứu trách nhiệm vì hành vi lơ là nhiệm vụ.

He was investigated and held accountable for dereliction of duty.

政府将查究事件真相。

Zhèngfǔ jiāng chájiū shìjiàn zhēnxiàng.

HSK7-9

Chính phủ sẽ điều tra làm rõ chân tướng sự việc.

The government will investigate the truth of the incident.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan