WinHSK

柳梢

HSK7-9n
0 · Lv.1
liǔshāo

cành liễu; nhánh liễu.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柳樹的枝條, 特指杞柳的枝條, 可以編筐、籃子等.
义项 nHSK7-9

cành liễu; nhánh liễu.

柳樹的枝條, 特指杞柳的枝條, 可以編筐、籃子等.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan