拼
柳橙
HSK7-9n 0 · Lv.1
liǔchéng
cam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水果名。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cam
水果名。
免费例句
我可以吃这个柳橙吗?
Wǒ kěyǐ chī zhège liǔchéng ma?
≈HSK5
Tôi có thể ăn cam này không?
Can I eat this orange?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分