WinHSK

柴犬

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháiquǎn

Chó Shiba; Chó Shiba Inu; Chó Nhật Bản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柴犬是一种源自日本的犬种,以其可爱的外表和活泼的性格而受到欢迎。
义项 nHSK7-9

Chó Shiba; Chó Shiba Inu; Chó Nhật Bản

柴犬是一种源自日本的犬种,以其可爱的外表和活泼的性格而受到欢迎。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan