WinHSK

柴禾

HSK7-9n
0 · Lv.1
chái

củi khô; cỏ khô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干燥的植物材料,通常用于生火或作为饲料。
义项 nHSK7-9

củi khô; cỏ khô

干燥的植物材料,通常用于生火或作为饲料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50