WinHSK

栅格

HSK1n
0 · Lv.1
shān

lưới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. grid
  2. lattice
  3. 一种由横竖线条组成的网格结构,用于划分空间或组织信息。
义项 nHSK1

lưới

grid

义项 nHSK1

mạng tinh thể

lattice

义项 nHSK1

raster; lưới; ô lưới

一种由横竖线条组成的网格结构,用于划分空间或组织信息。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan