拼
标杆
HSK7-9n 0 · Lv.1
biāogān
cọc tiêu; cọc ngắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 测量的用具,用木杆制成,上面涂有红白相间的油漆,主要用来指示测量点等
- 样板
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cọc tiêu; cọc ngắm
测量的用具,用木杆制成,上面涂有红白相间的油漆,主要用来指示测量点等
免费例句
标杆的颜色很显眼。
Biāogān de yánsè hěn xiǎnyǎn.
≈HSK6
Màu sắc của cọc tiêu rất bắt mắt.
The color of the benchmark is very eye-catching.
路上有几根红白相间的标杆。
lù shàng yǒu jǐ gēn hóng bái xiāngjiàn de biāogān.
≈HSK6
Trên đường có vài cái cọc tiêu màu trắng đỏ.
There are several red and white marking poles on the road.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
kiểu mẫu; gương mẫu
样板
免费例句
他在学术界被视为标杆。
Tā zài xuéshù jiè bèi shì wéi biāogān.
≈HSK6
Anh ấy được coi là hình mẫu trong giới học thuật.
He is regarded as a benchmark in the academic world.
这家公司是行业的标杆。
Zhè jiā gōngsī shì hángyè de biāogān.
≈HSK6
Công ty này là hình mẫu trong ngành.
This company is a benchmark in the industry.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分