拼
标竿
HSK7-9n 0 · Lv.1
biāogān
điểm chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- benchmark
- pole serving as mark or symbol
- pole with a trophy hung on it
- 标竿是指用作标志或指引的杆子;在比喻意义上,标竿也可以指一个人或事物所设定的标准或目标。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
điểm chuẩn
benchmark
义项 ②n≈HSK7-9
cực đóng vai trò là dấu hiệu hoặc biểu tượng
pole serving as mark or symbol
义项 ③n≈HSK7-9
cột với một chiếc cúp treo trên đó
pole with a trophy hung on it
义项 ④n≈HSK7-9
bông tiêu; cột mốc; tiêu chuẩn
标竿是指用作标志或指引的杆子;在比喻意义上,标竿也可以指一个人或事物所设定的标准或目标。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分