WinHSK

栈单

HSK1n
0 · Lv.1
zhàndān

nhận hàng hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cargo receipt
  2. landing account
  3. warehouse or storage receipt
义项 nHSK1

nhận hàng hóa

cargo receipt

义项 nHSK1

tài khoản đích

landing account

义项 nHSK1

kho hoặc biên lai lưu trữ

warehouse or storage receipt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50