WinHSK

树叶

HSK4n
0 · Lv.1
shùyè

lá cây

tree leaf 清扫路上的 树叶 sweep the leaves off the path 树叶 枯萎 leaves wither

漢越 thụ diệp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 树的重要组成部分
义项 nHSK4

lá cây

树的重要组成部分

免费例句

树叶浮在水面上。

Shùyè fú zài shuǐmiàn shang.

HSK3

Lá cây nổi trên mặt nước.

Leaves float on the water's surface.

他把树叶扫成一堆。

Tā bǎ shùyè sǎo chéng yī duī.

HSK4

Anh ấy quét lá thành một đống.

He swept the leaves into a pile.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50