拼
树木
HSK5n 0 · Lv.1
shùmù
cây; cây cối
漢越 thụ mộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 树 (总称)
等级
义项 ①n≈HSK5
cây; cây cối
树 (总称)
免费例句
春天来了,树木开始发芽。
Chūntiān lái le, shùmù kāishǐ fāyá.
≈HSK3
Mùa xuân đến, cây cối bắt đầu nảy mầm.
Spring has come, and the trees are beginning to sprout.
森林里有很多树木。
sēnlín lǐ yǒu hěnduō shùmù.
≈HSK4
Trong rừng có rất nhiều cây cối.
There are many trees in the forest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分