WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
树木
HSK5
n
0 · Lv.1
shùmù
cây; cây cối
漢越 thụ mộc
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
树木修剪
shù mù xiū jiǎn
HSK5
khám chữa bệnh cho cây
树木花草
shù mù huā cǎo
HSK5
cây cối hoa cỏ
花草树木
huā cǎo shù mù
HSK5
cây cỏ hoa lá; thiên nhiên
查词
复习
真题
工具
我的