拼
栓剂
HSK1n 0 · Lv.1
shuānjì
thuốc đạn (nhét vào hậu môn, âm đạo)
suppository
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 塞入肛门、尿道或阴道内的外用药,在室温下为固体,在体温下融化或软化有的制成棒状,有的制成球状中医叫坐药
等级
义项 ①n≈HSK1
thuốc đạn (nhét vào hậu môn, âm đạo)
塞入肛门、尿道或阴道内的外用药,在室温下为固体,在体温下融化或软化有的制成棒状,有的制成球状中医叫坐药
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分