WinHSK

校刊

HSK6n
0 · Lv.1
xiàokān

tập san của trường

school journal/magazine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校出版的报道本校情况;刊登本校师生文章的刊物。一般在内部发行
义项 nHSK6

tập san của trường

学校出版的报道本校情况;刊登本校师生文章的刊物。一般在内部发行

免费例句

校刊每月出版一次。

Xiàokān měi yuè chūbǎn yī cì.

HSK5

Tập san của trường được xuất bản hàng tháng.

The school magazine is published once a month.

我写了一篇文章给校刊。

wǒ xiě le yī piān wénzhāng gěi xiàokān.

HSK6

Tôi đã viết một bài cho tập san của trường.

I wrote an article for the school magazine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan