WinHSK

校服

HSK1n
0 · Lv.1
xiào

đồng phục (học sinh)

school uniform 毒 校服 toxic school uniform 穿 校服 wear school uniform; be dressed in school uniform

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校统一制作的、面料和式样统一的学生服装。
义项 nHSK1

đồng phục (học sinh)

学校统一制作的、面料和式样统一的学生服装。

免费例句

校服需要每天按时穿。

Xiàofú xūyào měitiān ànshí chuān.

HSK3

Đồng phục cần được mặc đúng giờ mỗi ngày.

The school uniform needs to be worn on time every day.

新的校服看起来很漂亮。

Xīn de xiàofú kàn qǐlái hěn piàoliang.

HSK4

Đồng phục mới trông rất đẹp.

The new school uniform looks very nice.

这个学校的校服很整洁。

zhè ge xuéxiào de xiàofú hěn zhěngjié.

HSK5

Đồng phục của trường này rất gọn gàng.

The school uniforms of this school are very neat.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan