拼
株系
HSK6n 0 · Lv.1
zhūxì
dòng; giống; nhằm chỉ hạt giống; dòng lai tạo; cây giống; hệ thống cây giống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于指代植物的繁殖和培育的系统。
等级
义项 ①n≈HSK6
dòng; giống; nhằm chỉ hạt giống; dòng lai tạo; cây giống; hệ thống cây giống
用于指代植物的繁殖和培育的系统。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分