拼
株连
HSK6v 0 · Lv.1
zhūlián
liên luỵ; dây dưa; dính dáng; dính líu
involve (others) in a criminal case; implicate; incriminate 株连 九族 get all one's close relatives involved (in a legal case)
漢越 chu liên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一人有罪,牵连别人;连累
- 因牵制而使受累
等级
义项 ①v≈HSK6
liên luỵ; dây dưa; dính dáng; dính líu
指一人有罪,牵连别人;连累
义项 ②v≈HSK6
vạ lây
因牵制而使受累
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分