WinHSK

样式

HSK5n
0 · Lv.1
yàngshì

hình thức; kiểu dáng; dạng thức

pattern; type; style 最新 样式 的T恤 T-shirts of the latest style 各种 样式 的打印机 printers in all styles 建筑 样式 architectural design 样式 典雅/新颖 elegant/novel style 样式 陈旧 be old-fashioned 提供最新 样式 supply the latest model 设计一种 样式 devise a pattern [ 相关词条 ] 样式表 [名] style sheet

漢越 dạng thức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 式样;形式
义项 nHSK5

hình thức; kiểu dáng; dạng thức

式样;形式

免费例句

她喜欢这种样式。

Tā xǐhuān zhè zhǒng yàngshì.

HSK4

Cô ấy thích kiểu dáng này.

She likes this style.

我不喜欢那个样式。

Wǒ bù xǐhuān nàge yàngshì.

HSK4

Tôi không thích kiểu dáng đó.

I don't like that style.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan