拼
核弹
HSK6n 0 · Lv.1
hédàn
đạn hạt nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原子弹、氢弹等原子武器的统称
等级
义项 ①n≈HSK6
đạn hạt nhân
原子弹、氢弹等原子武器的统称
免费例句
政府拒绝使用核弹头。
Zhèngfǔ jùjué shǐyòng hédàn tóu.
≈HSK6
Chính phủ từ chối sử dụng đầu đạn hạt nhân.
The government refused to use nuclear warheads.
核弹头有巨大的威力。
Hédàntóu yǒu jùdà de wēilì.
≈HSK6
Đầu đạn hạt nhân có sức mạnh to lớn.
Nuclear warheads have enormous power.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分