拼
格斗
HSK5v 0 · Lv.1
gédòu
đánh nhau kịch liệt; vật lộn quyết liệt
grapple; fight; wrestle; struggle with; combat; exchange blows 徒手 格斗 fight with bare/naked fists 跟敌人 格斗 grapple with the enemy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧张激烈地搏斗
等级
义项 ①v≈HSK5
đánh nhau kịch liệt; vật lộn quyết liệt
紧张激烈地搏斗
免费例句
两个战士正在格斗。
Liǎng gè zhànshì zhèngzài gédòu.
≈HSK6
Hai chiến binh đang đánh nhau kịch liệt.
Two warriors are fighting.
他们在街上格斗。
Tāmen zài jiē shàng gédòu.
≈HSK6
Họ đánh nhau kịch liệt trên phố.
They are fighting on the street.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分