WinHSK

栽种

HSK7-9v
0 · Lv.1
zāizhònɡ

gieo; trồng; gieo trồng (hoa, cỏ, cây...)

plant; grow 栽种 植物 grow plants 栽种 苹果 grow/raise apples 栽种 经济作物 plant industrial/cash crops

漢越 tài chúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种植(花草树木等)
义项 vHSK7-9

gieo; trồng; gieo trồng (hoa, cỏ, cây...)

种植(花草树木等)

免费例句

他们在院子里栽种了苹果树。

Tāmen zài yuànzi lǐ zāizhòng le píngguǒ shù.

HSK5

Họ đã trồng cây táo trong sân.

They planted apple trees in the yard.

他喜欢栽种不同的植物。

Tā xǐhuān zāizhòng bùtóng de zhíwù.

HSK5

Anh ấy thích trồng những loại cây khác nhau.

He likes to plant different kinds of plants.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan