WinHSK

桃园

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
táoyuán

vườn đào

peach garden 桃园 三结义 sworn brotherhood of the three heroes in the Peach Garden [i.e. Liu Bei(刘备),Guan Yu(关羽), and Zhang Fei(张飞)]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种桃树的园子。
义项 nlocal, nHSK5

vườn đào

种桃树的园子。

免费例句

桃园里长满了桃树。

Táoyuán lǐ zhǎng mǎn le táo shù.

HSK4

Trong vườn đào mọc đầy cây đào.

The peach orchard is full of peach trees.