拼
桑葚
HSK1n 0 · Lv.1
sāngshèn
quả dâu; dâu tằm; quả dâu tằm; trái dâu tằm
mulberry [the fruit] 桑葚 汁 mulberry juice [ 相关词条 ] 桑葚子
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 桑树的果穗;成熟时黑紫色或白色;味甜;可以吃也叫桑葚子
等级
义项 ①n≈HSK1
quả dâu; dâu tằm; quả dâu tằm; trái dâu tằm
桑树的果穗;成熟时黑紫色或白色;味甜;可以吃也叫桑葚子
免费例句
这家酒厂用桑葚酿酒。
zhè jiā jiǔ chǎng yòng sāng shèn niàng jiǔ.
≈HSK6
Nhà máy rượu này dùng dâu tằm để làm rượu.
This winery uses mulberries to make wine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分