WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
梅花
HSK6
n
0 · Lv.1
méihuā
hoa mai
Chinese plum; plum blossom
漢越 mai hoa
字解构
Phân tích chữ
梅
méi
HSK6
cây mai; cây mơ
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
梅花垫
méi huā diàn
HSK7-9
vòng đệm cao su giảm chấn
梅花拳
méi huā quán
HSK7-9
Mai Hoa Quyền
梅花肉
méi huā ròu
HSK6
thịt bắp rùa; thịt ba chỉ; thịt lợn ba chỉ
梅花鹿
méi huā lù
HSK7-9
hươu sao
黄梅花
huáng méi huā
HSK6
Hoa mai vàng
梅花扳手
méi huā bān shǒu
HSK7-9
Cờ lê hai đầu vòng; Cờ lê hình hoa mai; cờ lê đa năng
红梅花雀
hóng méi huā què
HSK7-9
chim mai hoa
查词
复习
真题
工具
我的