拼
梅花
HSK6n 0 · Lv.1
méihuā
hoa mai
Chinese plum; plum blossom
漢越 mai hoa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 梅树的花
- 是一种在扑克牌中最低的牌
等级
义项 ①n≈HSK6
hoa mai
梅树的花
免费例句
这园子里有几棵梅花。
zhè yuán zi lǐ yǒu jǐ kē méi huā
≈HSK4
Trong vườn này có mấy cây hoa mai.
There are several plum trees in this garden.
我喜欢梅花的清香。
Wǒ xǐhuān méihuā de qīngxiāng.
≈HSK5
Tôi thích hương thơm nhẹ nhàng của hoa mai.
I like the delicate fragrance of plum blossoms.
义项 ②n≈HSK6
tép; chuồn; nhép (bài tây)
是一种在扑克牌中最低的牌
免费例句
他抽到了一张梅花十。
Tā chōu dào le yī zhāng méihuā shí.
≈HSK5
Anh ấy rút được lá mười tép.
He drew a ten of clubs.
这副牌里有很多梅花。
Zhè fù pái lǐ yǒu hěnduō méihuā.
≈HSK5
Bộ bài này có rất nhiều lá tép.
This deck has a lot of clubs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分