拼
梅西
HSK6n 0 · Lv.1
méixī
Messi (tên cầu thủ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 足球运动员
等级
义项 ①n≈HSK6
Messi (tên cầu thủ)
足球运动员
免费例句
我从小就崇拜梅西。
wǒ cóng xiǎo jiù chóng bài Méi Xī.
≈HSK5
Từ nhỏ tôi đã hâm mộ Messi.
I have admired Messi since I was a child.
梅西的球技令人惊叹。
Méi Xī de qiú jì lìng rén jīng tàn
≈HSK5
Kỹ thuật chơi bóng của Messi rất đáng kinh ngạc.
Messi's skills are amazing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分