WinHSK

梗图

HSK1n
0 · Lv.1
gěng

(Tw) macro hình ảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) image macro
  2. visual meme
义项 nHSK1

(Tw) macro hình ảnh

(Tw) image macro

义项 nHSK1

meme trực quan

visual meme

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan