拼
梨树
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
líshù
Hạt Lishu ở Siping 四平, Cát Lâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Lishu county in Siping 四平, Jilin
- Lishu district of Jixi city 雞西|鸡西 [Ji1 xī], Heilongjiang
- pear tree
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
Hạt Lishu ở Siping 四平, Cát Lâm
Lishu county in Siping 四平, Jilin
免费例句
屋子旁边种着许多梨树。
wū zi páng biān zhòng zhe xǔ duō lí shù.
≈HSK4
Bên cạnh nhà trồng rất nhiều cây lê.
There are many pear trees planted next to the house.
正是梨树开花的时候,远远望去一片雪白。
zhèng shì lí shù kāi huā de shí hou, yuǎn yuǎn wàng qù yí piàn xuě bái
≈HSK4
Đúng vào thời kỳ cây lê ra hoa, nhìn xa xa toàn một màu trắng như tuyết.
It was the season when pear trees bloom, and looking into the distance, everything was a snowy white.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②nlocal, n≈HSK5
Quận Lishu của thành phố Jixi 雞西 | 鸡西, Hắc Long Giang
Lishu district of Jixi city 雞西|鸡西 [Ji1 xī], Heilongjiang
义项 ③nlocal, n≈HSK5
cây lê
pear tree
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分