拼
梨涡
HSK7-9n 0 · Lv.1
líwō
núm đồng tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 梨涡,汉语词汇。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
núm đồng tiền
梨涡,汉语词汇。
免费例句
可是,她有一对迷人的浅浅的梨涡,笑起来就会露出来。
kě shì, tā yǒu yí duì mí rén de qiǎn qiǎn de lí wō, xiào qǐ lái jiù huì lù chū lái
≈HSK5
Tuy nhiên, cô ấy có một đôi má lúm đồng tiền duyên dáng, khi cười sẽ lộ ra.
However, she has a pair of charming shallow dimples that appear when she smiles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分