WinHSK

梳头

HSK7-9v
0 · Lv.1
shūtóu

chải đầu; chải tóc

comb one's hair 不要忘记 梳头 ! Don't forget to comb your hair!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用梳子整理头发
义项 vHSK7-9

chải đầu; chải tóc

用梳子整理头发

免费例句

她每天早上都梳头。

tā měi tiān zǎo shang dōu shū tóu

HSK4

Cô ấy chải đầu mỗi sáng.

She combs her hair every morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50