WinHSK

梳洗

HSK7-9v
0 · Lv.1
shū

rửa mặt chải đầu; chải đầu rửa mặt

clean (oneself) up; get cleaned up 去 梳洗

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 梳头洗脸
义项 vHSK7-9

rửa mặt chải đầu; chải đầu rửa mặt

梳头洗脸

免费例句

他每天早晨和下午花不少时间梳洗打扮。

Tā měitiān zǎochén hé xiàwǔ huā bùshǎo shíjiān shūxǐ dǎbàn.

HSK4

Mỗi sáng sớm và chiều anh ta đều dành nhiều thời gian cho việc chải chuốt ăn diện.

He spends a lot of time grooming and dressing up every morning and afternoon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50