拼
检测
HSK6v 0 · Lv.1
jiǎncè
kiểm tra; phân tích; xét nghiệm
test; examine; check 初步 检测 preliminary test 检测 仪器 detecting instrument 检测 信号 detection signal 检测 时间 testing time 检测 设备 checkout equipment 检测 能力 detectability 检测 极限 detection limit 检测 点 control/monitoring point 检测 板 pick-up plate 进行 检测 give a test
漢越 kiểm trắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 检查并进行测试
等级
义项 ①v≈HSK6
kiểm tra; phân tích; xét nghiệm
检查并进行测试
免费例句
化验员检测了样品。
huà yàn yuán jiǎn cè le yàng pǐn
≈HSK4
Nhân viên hóa nghiệm đã kiểm nghiệm mẫu vật.
The lab technician tested the sample.
水质需要检测一下。
Shuǐzhì xūyào jiǎncè yīxià.
≈HSK4
Chất lượng nước cần kiểm nghiệm một chút.
The water quality needs to be tested.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分