WinHSK

棉签

HSK6n
0 · Lv.1
miánqiān

tăm bông; bông ngoáy tai (dùng trong y tế, trang điểm hoặc vệ sinh cá nhân)

cotton bud/swab

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医疗、化妆或清洁身体等用的一头裹着少许棉花的小细棍儿。
义项 nHSK6

tăm bông; bông ngoáy tai (dùng trong y tế, trang điểm hoặc vệ sinh cá nhân)

医疗、化妆或清洁身体等用的一头裹着少许棉花的小细棍儿。

免费例句

不要用棉签清洁耳道太深。

Bùyào yòng miánqiān qīngjié ěrdào tài shēn.

HSK5

Không nên dùng bông ngoáy tai để làm sạch ống tai quá sâu.

Don't clean your ear canal too deeply with a cotton swab.

她用棉签轻轻地擦拭伤口。

Tā yòng miánqiān qīngqīng de cāshì shāngkǒu.

HSK5

Cô ấy dùng tăm bông để lau nhẹ vết thương.

She gently wiped the wound with a cotton swab.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan