拼
棋牌
HSK6n 0 · Lv.1
qípái
game bài; Cờ bàn; trò chơi bài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 棋类游戏的一种,通常在桌子上进行。
等级
义项 ①n≈HSK6
game bài; Cờ bàn; trò chơi bài
棋类游戏的一种,通常在桌子上进行。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
game bài; Cờ bàn; trò chơi bài
game bài; Cờ bàn; trò chơi bài
棋类游戏的一种,通常在桌子上进行。