拼
植株
HSK6n 0 · Lv.1
zhízhū
cây; cây cối
plant
漢越 thực chu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成长的植物体,包括根、茎、叶等部分
等级
义项 ①n≈HSK6
cây; cây cối
成长的植物体,包括根、茎、叶等部分
免费例句
由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分