WinHSK

楼梯

HSK3n
0 · Lv.1
lóutī

cầu thang; thang bộ

漢越 lâu thê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两层楼中间让人上楼或者下楼的台阶
义项 nHSK3

cầu thang; thang bộ

两层楼中间让人上楼或者下楼的台阶

免费例句

还是走楼梯吧,我们东西也不多。

HSK3

吃得太饱了,走楼梯运动运动。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。