拼
槐树
HSK7-9n 0 · Lv.1
huáishù
cây hòe
漢越 hoè thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种树木。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây hòe
一种树木。
免费例句
院子里种槐树好不好?
Yuànzi lǐ zhòng huáishù hǎo bù hǎo?
≈HSK5
Trồng cây hòe trong sân tốt hay không?
Is it good to plant a locust tree in the yard?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分