拼
槽牙
HSK7-9n 0 · Lv.1
cáoyá
răng cấm; răng hàm
molar (tooth) 掉了一颗 槽牙 have a molar missing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 磨牙(móyá)的通称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
răng cấm; răng hàm
磨牙(móyá)的通称
免费例句
我的后槽牙开始有点疼了。
Wǒ de hòucáoyá kāishǐ yǒudiǎn téng le.
≈HSK6
Răng hàm của tôi bắt đầu hơi đau.
My molar is starting to hurt a bit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分